savings and loan
Định nghĩa
Danh từ: "Savings and loan" là một loại tổ chức tín dụng (thường được gọi là "hiệp hội tiết kiệm và cho vay" hoặc "ngân hàng tiết kiệm và cho vay") mà theo luật pháp phải dành một tỷ lệ nhất định các khoản vay của mình cho các khoản thế chấp mua nhà ở. Đây là một định chế tài chính chuyên nhận tiền gửi tiết kiệm từ khách hàng và sử dụng số tiền đó để cho vay, chủ yếu là vay mua nhà.
Ví dụ sử dụng
- (Ông bà tôi đã mở một tài khoản tại một hiệp hội tiết kiệm và cho vay địa phương để tiết kiệm cho việc nghỉ hưu.)
- (Cuộc khủng hoảng các hiệp hội tiết kiệm và cho vay vào những năm 1980 đã khiến nhiều tổ chức phá sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Savings and loan association" (hiệp hội tiết kiệm và cho vay): Là tên gọi đầy đủ và chính thức của loại hình tổ chức này.
- A savings and loan association is different from a commercial bank because it focuses on home mortgages. (Một hiệp hội tiết kiệm và cho vay khác với ngân hàng thương mại vì nó tập trung vào các khoản thế chấp mua nhà.)
- "Thrift institution" (tổ chức tiết kiệm): Là thuật ngữ rộng hơn bao gồm các hiệp hội tiết kiệm và cho vay, cũng như các ngân hàng tiết kiệm tương hỗ.
- Savings and loans are a type of thrift institution regulated by federal law. (Các hiệp hội tiết kiệm và cho vay là một loại tổ chức tiết kiệm được quản lý bởi luật liên bang.)
Biến thể và từ gần giống
- "S&L" (viết tắt): Dạng viết tắt thông dụng của "savings and loan".
- He works for an S&L downtown. (Anh ấy làm việc cho một hiệp hội tiết kiệm và cho vay ở trung tâm thành phố.)
- "Thrift" (danh từ): Từ đồng nghĩa không chính xác nhưng thường dùng để chỉ các tổ chức tiết kiệm và cho vay.
- She deposited her money in a thrift to get a better interest rate. (Cô ấy đã gửi tiền vào một tổ chức tiết kiệm để có lãi suất tốt hơn.)
Từ đồng nghĩa
- "Building and loan association": Một tên gọi khác, lịch sử hơn, cho cùng loại hình tổ chức.
- "Home loan bank": Ngân hàng chuyên cho vay mua nhà (ít phổ biến hơn).
- "Mutual savings bank": Ngân hàng tiết kiệm tương hỗ, có cấu trúc tương tự nhưng thường không bị ràng buộc bởi cùng tỷ lệ cho vay thế chấp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "savings and loan".
Thành ngữ liên quan
- "Savings and loan crisis" (cuộc khủng hoảng tiết kiệm và cho vay): Một giai đoạn lịch sử (thập niên 1980-1990) khi nhiều hiệp hội tiết kiệm và cho vay phá sản do quản lý yếu kém và rủi ro tín dụng.
- The savings and loan crisis led to major reforms in the banking industry. (Cuộc khủng hoảng tiết kiệm và cho vay đã dẫn đến những cải cách lớn trong ngành ngân hàng.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "savings and loan"